TRƯỜNG CAO ĐẲNG CỘNG ĐỒNG HÀ TÂY
STT

Ngành đào tạo

Mã ngành

đào tạo

Khối thi

1

Chăn nuôi

C620105

A, B

2

Khoa học cây trồng

C620110

A, B

3

Kinh doanh nông nghiệp

C620114

A, A1,D1

4

Quản lý đất đai

C850103

A, A1, B

5

Công nghệ thực phẩm

C540102

A, B

6

Tin học ứng dụng

C480202

A, A1, D1

7

Kế toán

C340301

A, A1, D1

8

Quản trị kinh doanh

C340101

A, A1, D1

9

Tiếng Anh

C220201

D1

10

Dịch vụ thú y

C640201

A, B

11

Bảo vệ thực vật

C620112

A, B

12

Lâm nghiệp

C620201

A, B

13

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

C510301

A, A1

14

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

C510206

A, A1

15

Công nghệ sau thu hoạch

C540104

A, B

16

Công nghệ thông tin

C480201

A, A1, D1

17

Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông

C510302

A, A1

18

Tài chính - Ngân hàng

C340201

A, A1, D1

19

Công nghệ sinh học

C420202

A, B

20

Công nghệ kỹ thuật môi trường

C510406

A, A1, D1